TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

harengère

danh từ giống cái (f)
/a.ʁɑ̃.ʒɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

harengère nghĩa là chị hàng cá, hàng tôm hàng cá.

Nghĩa của harengère

Danh từ · giống cái

  1. Chị hàng cá.
  2. Thân mật Hàng tôm hàng cá.

Dạng từ của harengère

Đi với mạo từ: une harengère · la harengère

Số nhiềuharengères

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với harengère

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ fishwife (all senses)

Câu hỏi thường gặp

harengère nghĩa là gì?

harengère (danh từ) nghĩa là chị hàng cá, hàng tôm hàng cá.

harengère phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của harengère (giọng Pháp chuẩn): /a.ʁɑ̃.ʒɛʁ/.

harengère là giống đực hay giống cái?

harengère là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.