TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

happement

danh từ giống đực (m)
/ap.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

happement nghĩa là sự dính chặt, sự đớp, sự ngoạm.

Nghĩa của happement

Danh từ · giống đực

  1. Sự dính chặt.
  2. Từ hiếm; nghĩa ít dùng Sự đớp, sự ngoạm.

Dạng từ của happement

Đi với mạo từ: un happement · le happement

Câu hỏi thường gặp

happement nghĩa là gì?

happement (danh từ) nghĩa là sự dính chặt, sự đớp, sự ngoạm.

happement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của happement (giọng Pháp chuẩn): /ap.mɑ̃/.

happement là giống đực hay giống cái?

happement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.