TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

happening

danh từ giống đực (m)
/ap.niŋ/ giọng máy của trình duyệt

happening nghĩa là tiết mục quần chúng.

Nghĩa của happening

Danh từ · giống đực

  1. Sân khấu Tiết mục quần chúng.

Dạng từ của happening

Đi với mạo từ: un happening · le happening

Số nhiềuhappenings

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với happening

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ happening

Câu hỏi thường gặp

happening nghĩa là gì?

happening (danh từ) nghĩa là tiết mục quần chúng.

happening phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của happening (giọng Pháp chuẩn): /ap.niŋ/.

happening là giống đực hay giống cái?

happening là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.