TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

happe

danh từ giống cái (f)
/ap/ giọng máy của trình duyệt

happe nghĩa là móc kẹp.

Nghĩa của happe

Danh từ · giống cái

  1. Xây dựng Móc kẹp.

Dạng từ của happe

Đi với mạo từ: une happe · la happe

Số nhiềuhappes

Họ từ của happe

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ crampon; hook

Câu hỏi thường gặp

happe nghĩa là gì?

happe (danh từ) nghĩa là móc kẹp.

happe phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của happe (giọng Pháp chuẩn): /ap/.

happe là giống đực hay giống cái?

happe là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.