TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

hancher

giọng máy của trình duyệt

hancher nghĩa là vẽ giơ hông, nặn giơ hông, giơ hông, vặn vẹo.

Nghĩa của hancher

Ngoại động từ

  1. Nghệ thuật Vẽ giơ hông, nặn giơ hông.

Nội động từ

  1. Giơ hông, vặn vẹo, uốn éo.

Câu hỏi thường gặp

hancher nghĩa là gì?

hancher (ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là vẽ giơ hông, nặn giơ hông, giơ hông, vặn vẹo.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.