TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

halogéné

giọng máy của trình duyệt

halogéné nghĩa là có halogen.

Nghĩa của halogéné

Tính từ

  1. Hóa học Có halogen.

Dạng từ của halogéné

Số nhiềuhalogénés
Giống cáihalogénée
Giống cái số nhiềuhalogénées

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với halogéné

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ halogenated

Câu hỏi thường gặp

halogéné nghĩa là gì?

halogéné (tính từ) nghĩa là có halogen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.