TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

half-track

danh từ giống đực (m)
/alf.tʁak/ giọng máy của trình duyệt

half-track nghĩa là xe háptrăc, xe xích bánh sau.

Nghĩa của half-track

Danh từ · giống đực

  1. Xe háptrăc, xe xích bánh sau.

Dạng từ của half-track

Đi với mạo từ: un half-track · le half-track

Số nhiềuhalf-tracks

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với half-track

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ half-track

Câu hỏi thường gặp

half-track nghĩa là gì?

half-track (danh từ) nghĩa là xe háptrăc, xe xích bánh sau.

half-track phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của half-track (giọng Pháp chuẩn): /alf.tʁak/.

half-track là giống đực hay giống cái?

half-track là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.