haleur
danh từ cả hai giống
/a.lœʁ/ giọng máy của trình duyệt
haleur nghĩa là người kéo thuyền.
Nghĩa của haleur
Danh từ · cả hai giống
- Người kéo thuyền.
Dạng từ của haleur
| Số nhiều | haleurs |
| Giống cái | haleuse |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với haleur
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ hauler (one who tows a line, especially on a boat)
Câu hỏi thường gặp
haleur nghĩa là gì?
haleur (danh từ) nghĩa là người kéo thuyền.
haleur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của haleur (giọng Pháp chuẩn): /a.lœʁ/.
haleur là giống đực hay giống cái?
haleur là danh từ cả hai giống.