TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

hagiographe

danh từ cả hai giống
/a.ʒjɔ.ɡʁaf/ giọng máy của trình duyệt

hagiographe nghĩa là người soạn thánh truyện.

Nghĩa của hagiographe

Danh từ · cả hai giống

  1. Người soạn thánh truyện.
  2. Nghĩa rộng Tác giả tô hồng nhân vật.

Dạng từ của hagiographe

Số nhiềuhagiographes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với hagiographe

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hagiographer

Câu hỏi thường gặp

hagiographe nghĩa là gì?

hagiographe (danh từ) nghĩa là người soạn thánh truyện.

hagiographe phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hagiographe (giọng Pháp chuẩn): /a.ʒjɔ.ɡʁaf/.

hagiographe là giống đực hay giống cái?

hagiographe là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.