TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

haggis

danh từ giống đực (m)
/a.ɡis/ giọng máy của trình duyệt

haggis nghĩa là Món dạ dày cừu nhồi.

Nghĩa của haggis

Danh từ · giống đực

  1. Món dạ dày cừu nhồi.

Dạng từ của haggis

Đi với mạo từ: un haggis · le haggis

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ haggis

Câu hỏi thường gặp

haggis nghĩa là gì?

haggis (danh từ) nghĩa là Món dạ dày cừu nhồi.

haggis phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của haggis (giọng Pháp chuẩn): /a.ɡis/.

haggis là giống đực hay giống cái?

haggis là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.