TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

hagard

/a.ɡaʁ/ giọng máy của trình duyệt

hagard nghĩa là hoảng hốt, nhớn nhác.

Nghĩa của hagard

Tính từ

  1. Hoảng hốt, nhớn nhác.
    • Yeux hagardscặp mắt nhớn nhác

Dạng từ của hagard

Số nhiềuhagards
Giống cáihagarde /ha.ɡaʁd/
Giống cái số nhiềuhagardes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với hagard

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ haggard

Câu hỏi thường gặp

hagard nghĩa là gì?

hagard (tính từ) nghĩa là hoảng hốt, nhớn nhác.

hagard phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hagard (giọng Pháp chuẩn): /a.ɡaʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.