TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

hadji

danh từ giống đực (m)
/a.dʒi/ giọng máy của trình duyệt

hadji nghĩa là Người hành hương Hồi giáo, hatji.

Nghĩa của hadji

Danh từ · giống đực

  1. Người hành hương Hồi giáo, hatji.

Dạng từ của hadji

Đi với mạo từ: un hadji · le hadji

Số nhiềuhadjis

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với hadji

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hajji

Câu hỏi thường gặp

hadji nghĩa là gì?

hadji (danh từ) nghĩa là Người hành hương Hồi giáo, hatji.

hadji phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hadji (giọng Pháp chuẩn): /a.dʒi/.

hadji là giống đực hay giống cái?

hadji là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.