TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

hacienda

danh từ giống cái (f)
/a.sjɛn.da/ giọng máy của trình duyệt

hacienda nghĩa là trại, ấp.

Nghĩa của hacienda

Danh từ · giống cái

  1. Trại, ấp (Mỹ La tinh).

Dạng từ của hacienda

Đi với mạo từ: une hacienda · la hacienda

Số nhiềuhaciendas
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hacienda

Câu hỏi thường gặp

hacienda nghĩa là gì?

hacienda (danh từ) nghĩa là trại, ấp.

hacienda phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hacienda (giọng Pháp chuẩn): /a.sjɛn.da/.

hacienda là giống đực hay giống cái?

hacienda là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.