hacienda
danh từ giống cái (f)
/a.sjɛn.da/ giọng máy của trình duyệt
hacienda nghĩa là trại, ấp.
Nghĩa của hacienda
Danh từ · giống cái
- Trại, ấp (Mỹ La tinh).
Dạng từ của hacienda
Đi với mạo từ: une hacienda · la hacienda
| Số nhiều | haciendas |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ hacienda
Câu hỏi thường gặp
hacienda nghĩa là gì?
hacienda (danh từ) nghĩa là trại, ấp.
hacienda phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của hacienda (giọng Pháp chuẩn): /a.sjɛn.da/.
hacienda là giống đực hay giống cái?
hacienda là danh từ giống cái (dùng với une, la).