TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

haché

/ha.ʃe/ giọng máy của trình duyệt

haché nghĩa là thái nhỏ, băm vụn, ngắt quãng, nhát gừng.

Nghĩa của haché

Tính từ

  1. Thái nhỏ, băm vụn.
    • Viande hachéethịt thái nhỏ
  2. Ngắt quãng; nhát gừng
    • Style hachévăn nhát gừng

Dạng từ của haché

Số nhiềuhachés
Giống cáihachée
Giống cái số nhiềuhachées

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với haché

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

haché nghĩa là gì?

haché (tính từ) nghĩa là thái nhỏ, băm vụn, ngắt quãng, nhát gừng.

haché phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của haché (giọng Pháp chuẩn): /ha.ʃe/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.