hachure
danh từ giống cái (f)
/a.ʃyʁ/ giọng máy của trình duyệt
hachure nghĩa là nét gạch gạch, nét chải.
Nghĩa của hachure
Danh từ · giống cái
- Nét gạch gạch, nét chải (ở bức vẽ, bản đồ).
Dạng từ của hachure
Đi với mạo từ: une hachure · la hachure
| Số nhiều | hachures |
Họ từ của hachure
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ a crosshatching line; a mapping hachure or the technique itself; Something minced
Câu hỏi thường gặp
hachure nghĩa là gì?
hachure (danh từ) nghĩa là nét gạch gạch, nét chải.
hachure phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của hachure (giọng Pháp chuẩn): /a.ʃyʁ/.
hachure là giống đực hay giống cái?
hachure là danh từ giống cái (dùng với une, la).