TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

hachure

danh từ giống cái (f)
/a.ʃyʁ/ giọng máy của trình duyệt

hachure nghĩa là nét gạch gạch, nét chải.

Nghĩa của hachure

Danh từ · giống cái

  1. Nét gạch gạch, nét chải (ở bức vẽ, bản đồ).

Dạng từ của hachure

Đi với mạo từ: une hachure · la hachure

Số nhiềuhachures

Họ từ của hachure

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a crosshatching line; a mapping hachure or the technique itself; Something minced

Câu hỏi thường gặp

hachure nghĩa là gì?

hachure (danh từ) nghĩa là nét gạch gạch, nét chải.

hachure phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hachure (giọng Pháp chuẩn): /a.ʃyʁ/.

hachure là giống đực hay giống cái?

hachure là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.