hachoir
danh từ giống đực (m)
/a.ʃwaʁ/ giọng máy của trình duyệt
hachoir nghĩa là dao thái, máy thái, cái thớt.
Nghĩa của hachoir
Danh từ · giống đực
- Dao thái; máy thái, máy băm, máy xay (thịt, cá).
- Cái thớt.
Dạng từ của hachoir
Đi với mạo từ: un hachoir · le hachoir
| Số nhiều | hachoirs |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với hachoir
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ meatgrinder; mezzaluna (crescent-shaped blade)
Câu hỏi thường gặp
hachoir nghĩa là gì?
hachoir (danh từ) nghĩa là dao thái, máy thái, cái thớt.
hachoir phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của hachoir (giọng Pháp chuẩn): /a.ʃwaʁ/.
hachoir là giống đực hay giống cái?
hachoir là danh từ giống đực (dùng với un, le).