TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

hachoir

danh từ giống đực (m)
/a.ʃwaʁ/ giọng máy của trình duyệt

hachoir nghĩa là dao thái, máy thái, cái thớt.

Nghĩa của hachoir

Danh từ · giống đực

  1. Dao thái; máy thái, máy băm, máy xay (thịt, cá).
  2. Cái thớt.

Dạng từ của hachoir

Đi với mạo từ: un hachoir · le hachoir

Số nhiềuhachoirs

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với hachoir

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ meatgrinder; mezzaluna (crescent-shaped blade)

Câu hỏi thường gặp

hachoir nghĩa là gì?

hachoir (danh từ) nghĩa là dao thái, máy thái, cái thớt.

hachoir phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hachoir (giọng Pháp chuẩn): /a.ʃwaʁ/.

hachoir là giống đực hay giống cái?

hachoir là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.