TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

hachisch

danh từ giống đực (m)
/a.ʃiʃ/ giọng máy của trình duyệt

hachisch nghĩa là cần sa.

Nghĩa của hachisch

Danh từ · giống đực

  1. Cần sa, hasit.

Dạng từ của hachisch

Đi với mạo từ: un hachisch · le hachisch

Câu hỏi thường gặp

hachisch nghĩa là gì?

hachisch (danh từ) nghĩa là cần sa.

hachisch phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hachisch (giọng Pháp chuẩn): /a.ʃiʃ/.

hachisch là giống đực hay giống cái?

hachisch là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.