TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

habituation

danh từ giống cái (f)
giọng máy của trình duyệt

habituation nghĩa là sự quen mất.

Nghĩa của habituation

Danh từ · giống cái

  1. Động vật học Sự quen mất (do lặp quen mà mất một phản xạ).

Dạng từ của habituation

Đi với mạo từ: une habituation · la habituation

Số nhiềuhabituations

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với habituation

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ habituation; getting used to

Câu hỏi thường gặp

habituation nghĩa là gì?

habituation (danh từ) nghĩa là sự quen mất.

habituation là giống đực hay giống cái?

habituation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.