TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

habilitant

giọng máy của trình duyệt

habilitant nghĩa là Khiến cho có đủ tư cách.

Nghĩa của habilitant

Tính từ

  1. Khiến cho có đủ tư cách.

Câu hỏi thường gặp

habilitant nghĩa là gì?

habilitant (tính từ) nghĩa là Khiến cho có đủ tư cách.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.