TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

hétéroclite

/e.te.ʁɔ.klit/ giọng máy của trình duyệt

hétéroclite nghĩa là hỗn tạp, chắp vá.

Nghĩa của hétéroclite

Tính từ

  1. Hỗn tạp; chắp vá.
    • Aspect hétéroclitevẻ hỗn tạp
  2. Ngôn ngữ học Biến cách riêng.
    • Mot hétéroclitetừ biến cách riêng
  3. Không hợp cách.

Dạng từ của hétéroclite

Số nhiềuhétéroclites

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với hétéroclite

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ heterogenous; miscellaneous, motley; heteroclite, heteroclitic

Câu hỏi thường gặp

hétéroclite nghĩa là gì?

hétéroclite (tính từ) nghĩa là hỗn tạp, chắp vá.

hétéroclite phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hétéroclite (giọng Pháp chuẩn): /e.te.ʁɔ.klit/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.