hétéroclite
/e.te.ʁɔ.klit/ giọng máy của trình duyệt
hétéroclite nghĩa là hỗn tạp, chắp vá.
Nghĩa của hétéroclite
Tính từ
- Hỗn tạp; chắp vá.
- Aspect hétéroclitevẻ hỗn tạp
- Ngôn ngữ học Biến cách riêng.
- Mot hétéroclitetừ biến cách riêng
- Không hợp cách.
Dạng từ của hétéroclite
| Số nhiều | hétéroclites |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với hétéroclite
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ heterogenous; miscellaneous, motley; heteroclite, heteroclitic
Câu hỏi thường gặp
hétéroclite nghĩa là gì?
hétéroclite (tính từ) nghĩa là hỗn tạp, chắp vá.
hétéroclite phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của hétéroclite (giọng Pháp chuẩn): /e.te.ʁɔ.klit/.