TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

hétérochromosome

danh từ giống đực (m)
/e.te.ʁɔ.kʁɔ.mo.zom/ giọng máy của trình duyệt

hétérochromosome nghĩa là thể dị nhiễm sắc.

Nghĩa của hétérochromosome

Danh từ · giống đực

  1. Sinh vật học; sinh lý học Thể dị nhiễm sắc.

Dạng từ của hétérochromosome

Đi với mạo từ: un hétérochromosome · le hétérochromosome

Số nhiềuhétérochromosomes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ heterochromosome

Câu hỏi thường gặp

hétérochromosome nghĩa là gì?

hétérochromosome (danh từ) nghĩa là thể dị nhiễm sắc.

hétérochromosome phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hétérochromosome (giọng Pháp chuẩn): /e.te.ʁɔ.kʁɔ.mo.zom/.

hétérochromosome là giống đực hay giống cái?

hétérochromosome là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.