TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

hétérocyclique

/e.te.ʁɔ.si.klik/ giọng máy của trình duyệt

hétérocyclique nghĩa là khác vòng, dị vòng.

Nghĩa của hétérocyclique

Tính từ

  1. Hóa học Khác vòng, dị vòng.

Dạng từ của hétérocyclique

Số nhiềuhétérocycliques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ heterocyclic

Câu hỏi thường gặp

hétérocyclique nghĩa là gì?

hétérocyclique (tính từ) nghĩa là khác vòng, dị vòng.

hétérocyclique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hétérocyclique (giọng Pháp chuẩn): /e.te.ʁɔ.si.klik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.