TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

héraut

danh từ giống đực (m)
/e.ʁo/ giọng máy của trình duyệt

héraut nghĩa là quan tuyên cáo.

Nghĩa của héraut

Danh từ · giống đực

  1. Sử học Quan tuyên cáo.

Dạng từ của héraut

Đi với mạo từ: un héraut · le héraut

Số nhiềuhérauts
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ herald

Câu hỏi thường gặp

héraut nghĩa là gì?

héraut (danh từ) nghĩa là quan tuyên cáo.

héraut phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của héraut (giọng Pháp chuẩn): /e.ʁo/.

héraut là giống đực hay giống cái?

héraut là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.