TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

héraldique

/e.ʁal.dik/ giọng máy của trình duyệt

héraldique nghĩa là khoa huy hiệu, huy hiệu học.

Nghĩa của héraldique

Tính từ

  1. Thuộc huy hiệu.
    • Art héraldiquenghệ thuật huy hiệu

Danh từ · giống cái

  1. Khoa huy hiệu, huy hiệu học.

Dạng từ của héraldique

Số nhiềuhéraldiques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ heraldric
  • Danh từ heraldry (the profession of devising and blazoning arms)

Câu hỏi thường gặp

héraldique nghĩa là gì?

héraldique (tính từ, danh từ) nghĩa là khoa huy hiệu, huy hiệu học.

héraldique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của héraldique (giọng Pháp chuẩn): /e.ʁal.dik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.