TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

hépatotoxémie

danh từ giống cái (f)
giọng máy của trình duyệt

hépatotoxémie nghĩa là Sự ngộ độc do gan.

Nghĩa của hépatotoxémie

Danh từ · giống cái

  1. Y học Sự ngộ độc do gan.

Dạng từ của hépatotoxémie

Đi với mạo từ: une hépatotoxémie · la hépatotoxémie

Số nhiềuhépatotoxémies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ black disease

Câu hỏi thường gặp

hépatotoxémie nghĩa là gì?

hépatotoxémie (danh từ) nghĩa là Sự ngộ độc do gan.

hépatotoxémie là giống đực hay giống cái?

hépatotoxémie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.