TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

hépatotomie

danh từ giống cái (f)
giọng máy của trình duyệt

hépatotomie nghĩa là thủ thuật mở gan.

Nghĩa của hépatotomie

Danh từ · giống cái

  1. Y học Thủ thuật mở gan.

Dạng từ của hépatotomie

Đi với mạo từ: une hépatotomie · la hépatotomie

Số nhiềuhépatotomies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hepatotomy

Câu hỏi thường gặp

hépatotomie nghĩa là gì?

hépatotomie (danh từ) nghĩa là thủ thuật mở gan.

hépatotomie là giống đực hay giống cái?

hépatotomie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.