TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

hépatonéphrite

danh từ giống cái (f)
giọng máy của trình duyệt

hépatonéphrite nghĩa là viêm gan thận.

Nghĩa của hépatonéphrite

Danh từ · giống cái

  1. Y học Viêm gan thận.

Dạng từ của hépatonéphrite

Đi với mạo từ: une hépatonéphrite · la hépatonéphrite

Số nhiềuhépatonéphrites
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hepatonephritis

Câu hỏi thường gặp

hépatonéphrite nghĩa là gì?

hépatonéphrite (danh từ) nghĩa là viêm gan thận.

hépatonéphrite là giống đực hay giống cái?

hépatonéphrite là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.