TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

hépatologie

danh từ giống cái (f)
/e.pa.tɔ.lɔ.ʒi/ giọng máy của trình duyệt

hépatologie nghĩa là khoa gan.

Nghĩa của hépatologie

Danh từ · giống cái

  1. Y học Khoa gan.

Dạng từ của hépatologie

Đi với mạo từ: une hépatologie · la hépatologie

Số nhiềuhépatologies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hepatology

Câu hỏi thường gặp

hépatologie nghĩa là gì?

hépatologie (danh từ) nghĩa là khoa gan.

hépatologie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hépatologie (giọng Pháp chuẩn): /e.pa.tɔ.lɔ.ʒi/.

hépatologie là giống đực hay giống cái?

hépatologie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.