hémophilie
danh từ giống cái (f)
/e.mɔ.fi.li/ giọng máy của trình duyệt
hémophilie nghĩa là bệnh ưa chảy máu.
Nghĩa của hémophilie
Danh từ · giống cái
- Y học Bệnh ưa chảy máu.
Dạng từ của hémophilie
Đi với mạo từ: une hémophilie · la hémophilie
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ haemophilia (any of several hereditary illnesses that impair the body's ability to control bleeding)
Câu hỏi thường gặp
hémophilie nghĩa là gì?
hémophilie (danh từ) nghĩa là bệnh ưa chảy máu.
hémophilie phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của hémophilie (giọng Pháp chuẩn): /e.mɔ.fi.li/.
hémophilie là giống đực hay giống cái?
hémophilie là danh từ giống cái (dùng với une, la).