TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

hémoptysie

danh từ giống cái (f)
/e.mɔp.ti.zi/ giọng máy của trình duyệt

hémoptysie nghĩa là chứng khái huyết, chứng ho ra máu.

Nghĩa của hémoptysie

Danh từ · giống cái

  1. Y học Chứng khái huyết, chứng ho ra máu.

Dạng từ của hémoptysie

Đi với mạo từ: une hémoptysie · la hémoptysie

Số nhiềuhémoptysies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hemoptysis

Câu hỏi thường gặp

hémoptysie nghĩa là gì?

hémoptysie (danh từ) nghĩa là chứng khái huyết, chứng ho ra máu.

hémoptysie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hémoptysie (giọng Pháp chuẩn): /e.mɔp.ti.zi/.

hémoptysie là giống đực hay giống cái?

hémoptysie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.