TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

hémophile

/e.mɔ.fil/ giọng máy của trình duyệt

hémophile nghĩa là Bị bệnh ưa chảy máu.

Nghĩa của hémophile

Tính từ

  1. Y học Bị bệnh ưa chảy máu.

Danh từ · cả hai giống

  1. Y học Người bị bệnh ưa chảy máu.

Dạng từ của hémophile

Số nhiềuhémophiles
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ haemophiliac
  • Danh từ haemophiliac

Câu hỏi thường gặp

hémophile nghĩa là gì?

hémophile (tính từ, danh từ) nghĩa là Bị bệnh ưa chảy máu.

hémophile phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hémophile (giọng Pháp chuẩn): /e.mɔ.fil/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.