hémopathie
danh từ giống cái (f)
/e.mɔ.pa.ti/ giọng máy của trình duyệt
hémopathie nghĩa là bệnh máu.
Nghĩa của hémopathie
Danh từ · giống cái
- Y học Bệnh máu.
Dạng từ của hémopathie
Đi với mạo từ: une hémopathie · la hémopathie
| Số nhiều | hémopathies |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ haemopathy
Câu hỏi thường gặp
hémopathie nghĩa là gì?
hémopathie (danh từ) nghĩa là bệnh máu.
hémopathie phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của hémopathie (giọng Pháp chuẩn): /e.mɔ.pa.ti/.
hémopathie là giống đực hay giống cái?
hémopathie là danh từ giống cái (dùng với une, la).