TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

hémogramme

danh từ giống đực (m)
/e.mɔ.ɡʁam/ giọng máy của trình duyệt

hémogramme nghĩa là huyết đồ.

Nghĩa của hémogramme

Danh từ · giống đực

  1. Y học Huyết đồ.

Dạng từ của hémogramme

Đi với mạo từ: un hémogramme · le hémogramme

Số nhiềuhémogrammes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ haemogram

Câu hỏi thường gặp

hémogramme nghĩa là gì?

hémogramme (danh từ) nghĩa là huyết đồ.

hémogramme phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hémogramme (giọng Pháp chuẩn): /e.mɔ.ɡʁam/.

hémogramme là giống đực hay giống cái?

hémogramme là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.