TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

hémolyse

danh từ giống cái (f)
/e.mɔ.liz/ giọng máy của trình duyệt

hémolyse nghĩa là sự tiêu máu.

Nghĩa của hémolyse

Danh từ · giống cái

  1. Sinh vật học; sinh lý học Sự tiêu máu.

Dạng từ của hémolyse

Đi với mạo từ: une hémolyse · la hémolyse

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hemolysis

Câu hỏi thường gặp

hémolyse nghĩa là gì?

hémolyse (danh từ) nghĩa là sự tiêu máu.

hémolyse phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hémolyse (giọng Pháp chuẩn): /e.mɔ.liz/.

hémolyse là giống đực hay giống cái?

hémolyse là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.