TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

hémoglobine

danh từ giống cái (f)
/e.mɔ.ɡlɔ.bin/ giọng máy của trình duyệt

hémoglobine nghĩa là huyết cầu tố.

Nghĩa của hémoglobine

Danh từ · giống cái

  1. Sinh vật học; sinh lý học Hemoglobin, huyết cầu tố.

Dạng từ của hémoglobine

Đi với mạo từ: une hémoglobine · la hémoglobine

Số nhiềuhémoglobines
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hemoglobin (the iron-containing substance in red blood cells that transports oxygen from the lungs to the rest of the body); blood; gore

Câu hỏi thường gặp

hémoglobine nghĩa là gì?

hémoglobine (danh từ) nghĩa là huyết cầu tố.

hémoglobine phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hémoglobine (giọng Pháp chuẩn): /e.mɔ.ɡlɔ.bin/.

hémoglobine là giống đực hay giống cái?

hémoglobine là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.