TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

hémodynamique

danh từ giống cái (f)
/e.mɔ.di.na.mik/ giọng máy của trình duyệt

hémodynamique nghĩa là động lực học máu.

Nghĩa của hémodynamique

Danh từ · giống cái

  1. Động lực học máu.

Dạng từ của hémodynamique

Đi với mạo từ: une hémodynamique · la hémodynamique

Số nhiềuhémodynamiques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hemodynamics

Câu hỏi thường gặp

hémodynamique nghĩa là gì?

hémodynamique (danh từ) nghĩa là động lực học máu.

hémodynamique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hémodynamique (giọng Pháp chuẩn): /e.mɔ.di.na.mik/.

hémodynamique là giống đực hay giống cái?

hémodynamique là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.