hémoculture
danh từ giống cái (f)
/e.mɔ.kyl.tyʁ/ giọng máy của trình duyệt
hémoculture nghĩa là sự cấy máu.
Nghĩa của hémoculture
Danh từ · giống cái
- Y học Sự cấy máu.
Dạng từ của hémoculture
Đi với mạo từ: une hémoculture · la hémoculture
| Số nhiều | hémocultures |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ haemoculture
Câu hỏi thường gặp
hémoculture nghĩa là gì?
hémoculture (danh từ) nghĩa là sự cấy máu.
hémoculture phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của hémoculture (giọng Pháp chuẩn): /e.mɔ.kyl.tyʁ/.
hémoculture là giống đực hay giống cái?
hémoculture là danh từ giống cái (dùng với une, la).