TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

hémitropie

danh từ giống cái (f)
/e.mi.tʁɔ.pi/ giọng máy của trình duyệt

hémitropie nghĩa là nửa thể song tinh.

Nghĩa của hémitropie

Danh từ · giống cái

  1. Khoáng vật học Nửa thể song tinh, hemitrop.

Dạng từ của hémitropie

Đi với mạo từ: une hémitropie · la hémitropie

Số nhiềuhémitropies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hemitropy

Câu hỏi thường gặp

hémitropie nghĩa là gì?

hémitropie (danh từ) nghĩa là nửa thể song tinh.

hémitropie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hémitropie (giọng Pháp chuẩn): /e.mi.tʁɔ.pi/.

hémitropie là giống đực hay giống cái?

hémitropie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.