TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

hémistiche

danh từ giống đực (m)
/e.mis.tiʃ/ giọng máy của trình duyệt

hémistiche nghĩa là nửa câu thơ.

Nghĩa của hémistiche

Danh từ · giống đực

  1. Nửa câu thơ.

Dạng từ của hémistiche

Đi với mạo từ: un hémistiche · le hémistiche

Số nhiềuhémistiches
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hemistich; caesura

Câu hỏi thường gặp

hémistiche nghĩa là gì?

hémistiche (danh từ) nghĩa là nửa câu thơ.

hémistiche phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hémistiche (giọng Pháp chuẩn): /e.mis.tiʃ/.

hémistiche là giống đực hay giống cái?

hémistiche là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.