TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

hémisphérique

/e.mis.fe.ʁik/ giọng máy của trình duyệt

hémisphérique nghĩa là có hình bán cầu.

Nghĩa của hémisphérique

Tính từ

  1. Có hình bán cầu.

Dạng từ của hémisphérique

Số nhiềuhémisphériques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ hemispherical

Câu hỏi thường gặp

hémisphérique nghĩa là gì?

hémisphérique (tính từ) nghĩa là có hình bán cầu.

hémisphérique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hémisphérique (giọng Pháp chuẩn): /e.mis.fe.ʁik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.