TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

hémiédrie

danh từ giống cái (f)
giọng máy của trình duyệt

hémiédrie nghĩa là tính đối nửa mặt.

Nghĩa của hémiédrie

Danh từ · giống cái

  1. Tính đối nửa mặt.

Dạng từ của hémiédrie

Đi với mạo từ: une hémiédrie · la hémiédrie

Số nhiềuhémiédries
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hemihedry

Câu hỏi thường gặp

hémiédrie nghĩa là gì?

hémiédrie (danh từ) nghĩa là tính đối nửa mặt.

hémiédrie là giống đực hay giống cái?

hémiédrie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.