TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

héliotropine

danh từ giống cái (f)
giọng máy của trình duyệt

héliotropine nghĩa là Heliotropin.

Nghĩa của héliotropine

Danh từ · giống cái

  1. Hóa học Heliotropin.

Dạng từ của héliotropine

Đi với mạo từ: une héliotropine · la héliotropine

Số nhiềuhéliotropines
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ heliotropin

Câu hỏi thường gặp

héliotropine nghĩa là gì?

héliotropine (danh từ) nghĩa là Heliotropin.

héliotropine là giống đực hay giống cái?

héliotropine là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.