héliostat
danh từ giống đực (m)
/e.ljɔs.ta/ giọng máy của trình duyệt
héliostat nghĩa là kính định nhật.
Nghĩa của héliostat
Danh từ · giống đực
- Kính định nhật.
Dạng từ của héliostat
Đi với mạo từ: un héliostat · le héliostat
| Số nhiều | héliostats |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ heliostat
Câu hỏi thường gặp
héliostat nghĩa là gì?
héliostat (danh từ) nghĩa là kính định nhật.
héliostat phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của héliostat (giọng Pháp chuẩn): /e.ljɔs.ta/.
héliostat là giống đực hay giống cái?
héliostat là danh từ giống đực (dùng với un, le).