TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

hélion

danh từ giống đực (m)
/e.ljɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

hélion nghĩa là Helion.

Nghĩa của hélion

Danh từ · giống đực

  1. Vật lý học Helion.

Dạng từ của hélion

Đi với mạo từ: un hélion · le hélion

Số nhiềuhélions
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ helion

Câu hỏi thường gặp

hélion nghĩa là gì?

hélion (danh từ) nghĩa là Helion.

hélion phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hélion (giọng Pháp chuẩn): /e.ljɔ̃/.

hélion là giống đực hay giống cái?

hélion là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.