TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

héliomarin

giọng máy của trình duyệt

héliomarin nghĩa là bằng nắng biển.

Nghĩa của héliomarin

Tính từ

  1. Bằng nắng biển.

Dạng từ của héliomarin

Số nhiềuhéliomarins
Giống cáihéliomarine
Giống cái số nhiềuhéliomarines
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ sea and sun (of therapy)

Câu hỏi thường gặp

héliomarin nghĩa là gì?

héliomarin (tính từ) nghĩa là bằng nắng biển.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.