TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

héliograveur

danh từ giống đực (m)
/e.ljɔ.ɡʁa.vœʁ/ giọng máy của trình duyệt

héliograveur nghĩa là thợ in ảnh chìm.

Nghĩa của héliograveur

Danh từ · giống đực

  1. Thợ in ảnh chìm.

Dạng từ của héliograveur

Đi với mạo từ: un héliograveur · le héliograveur

Số nhiềuhéliograveurs
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ heliographer

Câu hỏi thường gặp

héliograveur nghĩa là gì?

héliograveur (danh từ) nghĩa là thợ in ảnh chìm.

héliograveur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của héliograveur (giọng Pháp chuẩn): /e.ljɔ.ɡʁa.vœʁ/.

héliograveur là giống đực hay giống cái?

héliograveur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.