TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

hélicon

danh từ giống đực (m)
/e.li.kɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

hélicon nghĩa là kèn hêlicon.

Nghĩa của hélicon

Danh từ · giống đực

  1. Âm nhạc Kèn hêlicon.

Dạng từ của hélicon

Đi với mạo từ: un hélicon · le hélicon

Số nhiềuhélicons
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ helicon

Câu hỏi thường gặp

hélicon nghĩa là gì?

hélicon (danh từ) nghĩa là kèn hêlicon.

hélicon phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hélicon (giọng Pháp chuẩn): /e.li.kɔ̃/.

hélicon là giống đực hay giống cái?

hélicon là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.