TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

hélicoptère

Cấp độ ≈B1 danh từ giống đực (m) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/e.li.kɔp.tɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

hélicoptère nghĩa là máy bay lên thẳng, trực thăng.

Nghĩa của hélicoptère

Danh từ · giống đực

  1. Máy bay lên thẳng, trực thăng, máy bay trực thăng.

Dạng từ của hélicoptère

Đi với mạo từ: un hélicoptère · le hélicoptère

Số nhiềuhélicoptères
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ helicopter

Câu hỏi thường gặp

hélicoptère nghĩa là gì?

hélicoptère (danh từ) nghĩa là máy bay lên thẳng, trực thăng.

hélicoptère phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hélicoptère (giọng Pháp chuẩn): /e.li.kɔp.tɛʁ/.

hélicoptère là giống đực hay giống cái?

hélicoptère là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.