héliciculture
danh từ giống cái (f)
/e.li.si.kyl.tyʁ/ giọng máy của trình duyệt
héliciculture nghĩa là nghề nuôi ốc sên.
Nghĩa của héliciculture
Danh từ · giống cái
- Nghề nuôi ốc sên.
Dạng từ của héliciculture
Đi với mạo từ: une héliciculture · la héliciculture
| Số nhiều | hélicicultures |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ heliciculture (snail farming)
Câu hỏi thường gặp
héliciculture nghĩa là gì?
héliciculture (danh từ) nghĩa là nghề nuôi ốc sên.
héliciculture phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của héliciculture (giọng Pháp chuẩn): /e.li.si.kyl.tyʁ/.
héliciculture là giống đực hay giống cái?
héliciculture là danh từ giống cái (dùng với une, la).