TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

héliciculture

danh từ giống cái (f)
/e.li.si.kyl.tyʁ/ giọng máy của trình duyệt

héliciculture nghĩa là nghề nuôi ốc sên.

Nghĩa của héliciculture

Danh từ · giống cái

  1. Nghề nuôi ốc sên.

Dạng từ của héliciculture

Đi với mạo từ: une héliciculture · la héliciculture

Số nhiềuhélicicultures
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ heliciculture (snail farming)

Câu hỏi thường gặp

héliciculture nghĩa là gì?

héliciculture (danh từ) nghĩa là nghề nuôi ốc sên.

héliciculture phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của héliciculture (giọng Pháp chuẩn): /e.li.si.kyl.tyʁ/.

héliciculture là giống đực hay giống cái?

héliciculture là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.