TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

héliaste

danh từ giống đực (m)
/e.ljast/ giọng máy của trình duyệt

héliaste nghĩa là Ủy viên tòa án nhân dân (A-ten).

Nghĩa của héliaste

Danh từ · giống đực

  1. Sử học Ủy viên tòa án nhân dân (A-ten).

Dạng từ của héliaste

Đi với mạo từ: un héliaste · le héliaste

Số nhiềuhéliastes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ heliast

Câu hỏi thường gặp

héliaste nghĩa là gì?

héliaste (danh từ) nghĩa là Ủy viên tòa án nhân dân (A-ten).

héliaste phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của héliaste (giọng Pháp chuẩn): /e.ljast/.

héliaste là giống đực hay giống cái?

héliaste là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.