héliaste
danh từ giống đực (m)
/e.ljast/ giọng máy của trình duyệt
héliaste nghĩa là Ủy viên tòa án nhân dân (A-ten).
Nghĩa của héliaste
Danh từ · giống đực
- Sử học Ủy viên tòa án nhân dân (A-ten).
Dạng từ của héliaste
Đi với mạo từ: un héliaste · le héliaste
| Số nhiều | héliastes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ heliast
Câu hỏi thường gặp
héliaste nghĩa là gì?
héliaste (danh từ) nghĩa là Ủy viên tòa án nhân dân (A-ten).
héliaste phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của héliaste (giọng Pháp chuẩn): /e.ljast/.
héliaste là giống đực hay giống cái?
héliaste là danh từ giống đực (dùng với un, le).